Home Học tiếng Anh Từ điển Phẫu thuật thẩm mỹ tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Phẫu thuật thẩm mỹ tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Phẫu thuật thẩm mỹ” có nghĩa là Cosmetic surgery
Phẫu thuật thẩm mỹ là lĩnh vực y học tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoại hình của người bằng các phương pháp phẫu thuật như chỉnh hình mũi, nâng ngực, hoặc làm đầy nếp nhăn.
Phiên âm cách đọc Cosmetic surgery /kɑzˈmɛtɪk ˈsɜrʤəri/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Phẫu thuật thẩm mỹ”

  • Facelift: /ˈfeɪsˌlɪft/ – Nâng cơ mặt
  • Rhinoplasty: /ˌraɪnoʊˈplæsti/ – Phẫu thuật mũi
  • Liposuction: /ˌlɪpəˈsʌkʃən/ – Hút mỡ
  • Breast Augmentation: /brɛst ɔːɡmɛnˈteɪʃən/ – Nâng ngực
  • Botox: /ˈboʊtɒks/ – Botox
  • Dermal Fillers: /ˈdɜːrml ˈfɪlərz/ – Chất làm đầy da
  • Tummy Tuck: /ˈtʌmi tʌk/ – Phẫu thuật cắt bụng
  • Reconstructive Surgery: /ˌriːkənˈstrʌktɪv ˈsɜːrdʒəri/ – Phẫu thuật tái tạo
  • Eyelid Surgery: /ˈaɪˌlɪd ˈsɜːrdʒəri/ – Phẫu thuật mí mắt
  • Hair Transplant: /hɛr ˈtrænsplænt/ – Cấy tóc

6 Câu có chứa từ “Phẫu thuật thẩm mỹ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. The field of cosmetic surgery continues to advance, offering safer and more effective procedures.
-> Lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ tiếp tục phát triển, cung cấp các quy trình an toàn và hiệu quả hơn.

2. Cosmetic surgery is often chosen by individuals who want to improve their self-confidence.
-> Phẫu thuật thẩm mỹ thường được chọn bởi những người muốn cải thiện sự tự tin của họ.

3. The decision to undergo cosmetic surgery should be carefully considered and well-informed.
-> Quyết định phẫu thuật thẩm mỹ nên được xem xét cẩn thận và có đủ thông tin.

4. There are various types of cosmetic surgery procedures, including facelifts and liposuction.
-> Có nhiều loại phẫu thuật thẩm mỹ khác nhau, bao gồm nâng cơ mặt và hút mỡ.

5. Cosmetic surgery is not only about vanity; it can also help individuals feel more comfortable in their own bodies.
-> Phẫu thuật thẩm mỹ không chỉ là về sự kiêu căng; nó cũng có thể giúp người ta cảm thấy thoải mái hơn trong cơ thể của mình.

6. Patients should have realistic expectations and clear goals before opting for cosmetic surgery.
-> Bệnh nhân nên có kỳ vọng thực tế và mục tiêu rõ ràng trước khi chọn phẫu thuật thẩm mỹ.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Phẫu thuật thẩm mỹ” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM